
MÁY ẢNH CANON EOS 1D MARK IV (CŨ)
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Thông số nổi bật
Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
Loại máy ảnh (Body type): Large SLR
Kích thước cảm biến (Sensor size): APS-H (27.9 x 18.6 mm)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1 Megapixel
Loại máy ảnh (Body type): Large SLR
Kích thước cảm biến (Sensor size): APS-H (27.9 x 18.6 mm)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1 Megapixel


Máy ảnh Sony Alpha 1 (Body only) Chính hãng
134,990,000đ


Máy Ảnh Sony Alpha 9 Mark III (ILCE-9M3)
145,990,000đ


Máy ảnh Sony Alpha ILCE-1M2|A1 Mark II Body
155,990,000đ


Máy ảnh Nikon Z6 II (Body Only) CHÍNH HÃNG
Giá từ:
31,300,000đ
Đến
31,900,000đ


Máy ảnh Nikon Z6 Mark III CHÍNH HÃNG
Giá từ:
44,990,000đ
Đến
54,000,000đ


Máy ảnh Nikon Z fc (Natural Gray, Body Only) | Chính hãng VIC
21,000,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R50 ( WHITE ) CHÍNH HÃNG
16,000,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R100 (HÃNG)
11,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS R6 Mark II (Body only)
41,900,000đ


Máy ảnh Canon EOS R8 (Body Only)
26,900,000đ


Máy ảnh Sony ZV-E10 II (Black, Body Only) | Chính hãng
24,000,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Black (Chính hãng)
Giá từ:
42,000,000đ
Đến
45,500,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng
39,500,000đ


Máy ảnh Fujifilm X-T3 ww(Black, Body Only,USB Charging) | Chính hãng
26,990,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R5 MARK II (CHÍNH HÃNG)
97,000,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Đẹp: 01
39,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Like new: 01
Đẹp: 01
Khá: 02
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
15,000,000đ
Đến
23,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
Khá: 02
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
15,500,000đ
Đến
17,900,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS-1DX (CŨ)
Khá: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
16,000,000đ


MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
11,000,000đ


Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only) (CŨ)
Khá: 01
13,500,000đ


Máy ảnh Nikon D7000 (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
1,990,000đ


Máy ảnh Nikon D610 (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


Máy ảnh Nikon D500 (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Đẹp: 01
16,500,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS 50D (CŨ)
Khá: 03
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
2,500,000đ
Đến
2,990,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS 40D (CŨ)
Trung bình: 02
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
1,890,000đ
Đến
1,900,000đ


MÁY ẢNH NIKON D80 (CŨ)
Khá: 01
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


MÁY ẢNH NIKON D800 (CŨ)
Đẹp: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


MÁY ẢNH NIKON D40X (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
990,000đ


MÁY ẢNH NIKON D90 (CŨ)
Trung bình: 03
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi
Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
Loại máy ảnh (Body type): Large SLR
Kích thước cảm biến (Sensor size): APS-H (27.9 x 18.6 mm)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1 Megapixel
Loại máy ảnh (Body type): Large SLR
Kích thước cảm biến (Sensor size): APS-H (27.9 x 18.6 mm)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1 Megapixel
ISO | 100–12.800, mở rộng đến 50–102.400 |
Tốc độ màn trập | 1/8.000 đến 30 giây và Bulb |
Đo sáng | 63 vùng TTL toàn khẩu độ |
Bù trừ sáng | ±3 EV với bước nhảy 1/3 hoặc 1/2 EV |
Cân bằng trắng | Tự động, 6 chế độ cài sẵn, 5 chế độ tùy chỉnh, điều chỉnh nhiệt độ màu từ 2.500K đến 10.000K |
Tốc độ chụp liên tục | 10 khung hình/giây |
Hẹn giờ chụp | 2 giây, 10 giây |
Định dạng cảm biến | APS-H (27,9 × 18,6 mm) |
Độ phân giải | 16,1 megapixel |
Kích thước ảnh | 4.896 × 3.264 pixel |
Tỷ lệ ảnh | 3:2 |
Loại cảm biến | CMOS |
Định dạng ảnh | JPEG, RAW (14 bit) |
Chống rung | Không có chống rung tích hợp; phụ thuộc vào ống kính |
Ngàm ống kính | Canon EF (không hỗ trợ EF-S) |
Mã hoá video | H.264 |
Độ phân giải video | Full HD 1080p |
Micro | Tích hợp |
Định dạng âm thanh | Linear PCM |
Kiểu lấy nét | Tự động (One-Shot AF, AI Servo AF), Thủ công |
Chế độ lấy nét | One-Shot AF, AI Servo AF, AI Focus AF, Thủ công |
Số điểm lấy nét | 45 điểm (39 điểm dạng chữ thập) |
Loại kính ngắm | Lăng kính năm mặt với độ phủ 100% |
Đặc tính màn hình | TFT LCD Clear View II |
Độ phân giải màn hình | 920.000 điểm ảnh |
Kích thước màn hình | 3 inch |
Độ phóng đại kính ngắm | 0,76× |
Độ bao phủ kính ngắm | 100% |
Kích thước kính ngắm | Không có thông tin cụ thể |
Độ phân giải kính ngắm | Không áp dụng (kính ngắm quang học) |
Đèn flash | Không có đèn flash tích hợp |
Chế độ flash | E-TTL II với đèn flash ngoài |
Tốc độ đánh đèn | Tối đa 1/300 giây với đèn Speedlite EX |
Chân kết nối | USB 2.0, Video out (NTSC/PAL), HDMI, Microphone, Cổng 15 chân cho phụ kiện |
Độ bù sáng | ±3 EV với bước nhảy 1/3 hoặc 1/2 EV |
Đồng bộ flash | Tối đa 1/300 giây với đèn Speedlite EX |
Kết nối không dây | Hỗ trợ với bộ truyền không dây tùy chọn WFT-E2 |
Jack cắm | Microphone |
Số khe cắm thẻ nhớ | 2 (CompactFlash Type I hoặc II, Secure Digital) |
Trọng lượng | Khoảng 1.180 g (chỉ thân máy) |
Kích thước | 156 × 156,6 × 79,9 mm |