
Máy Ảnh Panasonic Lumix S5 IIX (Body Only)
Giá chính hãng:
Vui lòng gọi
0đ
Giá nhập khẩu:
47,990,000đ
Thông số nổi bật


Máy ảnh Sony Alpha 1 (Body only) Chính hãng
134,990,000đ


Máy Ảnh Sony Alpha 9 Mark III (ILCE-9M3)
145,990,000đ


Máy ảnh Sony Alpha ILCE-1M2|A1 Mark II Body
155,990,000đ


Máy ảnh Nikon Z6 II (Body Only) CHÍNH HÃNG
Giá từ:
31,300,000đ
Đến
31,900,000đ


Máy ảnh Nikon Z6 Mark III CHÍNH HÃNG
Giá từ:
44,990,000đ
Đến
54,000,000đ


Máy ảnh Nikon Z fc (Natural Gray, Body Only) | Chính hãng VIC
21,000,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R50 ( WHITE ) CHÍNH HÃNG
16,000,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R100 (HÃNG)
11,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS R6 Mark II (Body only)
41,900,000đ


Máy ảnh Canon EOS R8 (Body Only)
26,900,000đ


Máy ảnh Sony ZV-E10 II (Black, Body Only) | Chính hãng
24,000,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Black (Chính hãng)
Giá từ:
42,000,000đ
Đến
45,500,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng
39,500,000đ


Máy ảnh Fujifilm X-T3 ww(Black, Body Only,USB Charging) | Chính hãng
26,990,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R5 MARK II (CHÍNH HÃNG)
97,000,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Đẹp: 01
39,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Like new: 01
Đẹp: 01
Khá: 02
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
15,000,000đ
Đến
23,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
Khá: 02
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
15,500,000đ
Đến
17,900,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS-1DX (CŨ)
Khá: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
16,000,000đ


MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
11,000,000đ


Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only) (CŨ)
Khá: 01
13,500,000đ


Máy ảnh Nikon D7000 (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
1,990,000đ


Máy ảnh Nikon D610 (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


Máy ảnh Nikon D500 (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Đẹp: 01
16,500,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS 50D (CŨ)
Khá: 03
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
2,500,000đ
Đến
2,990,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS 40D (CŨ)
Trung bình: 02
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
1,890,000đ
Đến
1,900,000đ


MÁY ẢNH NIKON D80 (CŨ)
Khá: 01
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


MÁY ẢNH NIKON D800 (CŨ)
Đẹp: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


MÁY ẢNH NIKON D40X (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
990,000đ


MÁY ẢNH NIKON D90 (CŨ)
Trung bình: 03
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi
-
Panasonic Lumix S5 IIX Mirrorless Camera
Panasonic DMW-BLK22 Lithium-Ion Battery (7.2V, 2200mAh)
AC Adapter
USB-C to USB-A Cable
Shoulder Strap
Body Cap
Hot Shoe Cover
Battery Grip Connector Cover
ISO | 100 đến 51,200 (Mở rộng: 50 đến 204,800) |
Tốc độ màn trập | Màn trập cơ học 1/8000 đến 60 giây Tối đa 30 phút ở chế độ Bulb Màn trập điện tử phía trước 1/2000 đến 60 giây Tối đa 30 phút ở chế độ Bulb Màn trập điện tử 1/8000 đến 60 giây Tối đa 60 giây ở chế độ Bulb |
Đo sáng | Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multiple, Spot |
Bù trừ sáng | -5 đến +5 EV (Bước nhảy 1/3 EV) |
Cân bằng trắng | 2500 đến 10,000K Presets: AWB, Cloudy, Color Temperature, Daylight, Flash, Incandescent, Shade, White Set 1, White Set 2, White Set 3, White Set 4 |
Tốc độ chụp liên tục | Màn trập cơ học Lên đến 9 khung hình/giây đến tối đa 200 khung hình (RAW)/300 khung hình (JPEG) Lên đến 5 khung hình/giây đến tối đa 200 khung hình (RAW)/300 khung hình (JPEG) Lên đến 2 khung hình/giây đến tối đa 200 khung hình (RAW)/300 khung |
Hẹn giờ chụp | Độ trễ 2/10 giây |
Định dạng cảm biến | 24.2MP Full-Frame CMOS |
Độ phân giải | Actual: 25.28 Megapixel Effective: 24.2 Megapixel (6000 x 4000) |
Kích thước ảnh | 3:2 96 MP (12,000 x 8000) 96 MP (8496 x 5664) 24.2 MP (6000 x 4000) 24.2 MP (4272 x 2848) 24.2 MP (3024 x 2016) 4:3 96 MP (10,656 x 8000) 96 MP (7552 x 5664) 24.2 MP (5328 x 4000) 24.2 MP (3792 x 2848) 24.2 MP (2688 x 2016) 16:9 96 MP (12,000 x 6736) 96 MP (8496 x 4784) 24.2 MP (6000 x 3368) 24.2 MP (4272 x 2400) 24.2 MP (3024 x 1704) 1:1 96 MP (8000 x 8000) 96 MP (5664 x 5664) 24.2 MP (4000 x 4000) 24.2 MP (2848 x 28 |
Tỷ lệ ảnh | 1:1, 2:1, 3:2, 4:3, 16:9, 65:24 |
Loại cảm biến | CMOS |
Định dạng ảnh | JPEG, Raw |
Chống rung | Sensor-Shift, 5 trục |
Ngàm ống kính | - |
Mã hoá video | NTSC/PAL |
Độ phân giải video | H.264/H.265/MOV/MPEG-4 AVC 4:2:2/4:2:0 8/10-Bit 5952 x 3968 tại 23.98/24.00/25/29.97 fps [200 Mb/s] 5952 x 3136 tại 23.98/24.00/25/29.97 fps [200 Mb/s] 5888 x 3312 tại 23.98/24.00/25/29.97 fps [200 Mb/s] 4096 x 2160 tại 23.98/24.00/25/29.97 |
Micro | Stereo |
Định dạng âm thanh | MOV: 2-Channel 24-Bit 48 kHz LPCM Audio MP4: 2-Channel 16-Bit 48 kHz AAC Audio |
Kiểu lấy nét | Lấy nét tự động và thủ công |
Chế độ lấy nét | Continuous-Servo AF, Manual Focus, Single-Servo AF |
Số điểm lấy nét | Phát hiện độ tương phản, Phát hiện pha: 779 |
Loại kính ngắm | Built-In Electronic (OLED) |
Đặc tính màn hình | Màn hình LCD cảm ứng nghiêng Free-Angle |
Độ phân giải màn hình | 1,840,000 điểm |
Kích thước màn hình | 3 inch |
Độ phóng đại kính ngắm | 0.78x |
Độ bao phủ kính ngắm | 100% |
Kích thước kính ngắm | - |
Độ phân giải kính ngắm | 3,680,000 điểm |
Đèn flash | Không |
Chế độ flash | Auto, Auto/Red-Eye Reduction, Forced On, Forced On/Red-Eye Reduction, Slow Sync, Slow Sync/Red-Eye Reduction |
Tốc độ đánh đèn | 1/250 giây |
Chân kết nối | Hot Shoe |
Độ bù sáng | -3 đến +3 EV ( Bước nhảy 1/3 EV) |
Đồng bộ flash | TTL |
Kết nối không dây | 2.4 / 5 GHz Wi-Fi (802.11b/g), Wi-Fi 5 (802.11ac), Bluetooth 5.0 |
Jack cắm | HDMI Output, 3.5mm Microphone, 3.5mm Headphone, USB Type-C |
Số khe cắm thẻ nhớ | Dual Slot: SD/SDHC/SDXC (UHS-II) |
Trọng lượng | 658 g ( thân máy) 744 g (Với thẻ nhớ) |
Kích thước | 13.44 x 10.24 x 9.02 cm |
Pin | 1 x Lithium-Ion, 7.2 VDC, 2200 mAh |