
Thông số nổi bật
Độ phân giải tối đa 4592 x 3056
Độ phân giải tùy chọn 4592 x 2576, 3408 x 2272, 3408 x 1920, 2288 x 1520, 2288 x 1280
Tỉ lệ khung hình 3:2, 16:9
Điểm ảnh hiệu quả 14 megapixels
Điểm ảnh tổng 15 megapixels
Kích thước cảm biến APS-C (23.6 x 15.8 mm)
Loại cảm biến CCD
Độ phân giải tùy chọn 4592 x 2576, 3408 x 2272, 3408 x 1920, 2288 x 1520, 2288 x 1280
Tỉ lệ khung hình 3:2, 16:9
Điểm ảnh hiệu quả 14 megapixels
Điểm ảnh tổng 15 megapixels
Kích thước cảm biến APS-C (23.6 x 15.8 mm)
Loại cảm biến CCD


Máy ảnh Sony Alpha 1 (Body only) Chính hãng
134,990,000đ


Máy Ảnh Sony Alpha 9 Mark III (ILCE-9M3)
145,990,000đ


Máy ảnh Sony Alpha ILCE-1M2|A1 Mark II Body
155,990,000đ


Máy ảnh Nikon Z6 II (Body Only) CHÍNH HÃNG
Giá từ:
31,300,000đ
Đến
31,900,000đ


Máy ảnh Nikon Z6 Mark III CHÍNH HÃNG
Giá từ:
44,990,000đ
Đến
54,000,000đ


Máy ảnh Nikon Z fc (Natural Gray, Body Only) | Chính hãng VIC
21,000,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R50 ( WHITE ) CHÍNH HÃNG
16,000,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R100 (HÃNG)
11,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS R6 Mark II (Body only)
41,900,000đ


Máy ảnh Canon EOS R8 (Body Only)
26,900,000đ


Máy ảnh Sony ZV-E10 II (Black, Body Only) | Chính hãng
24,000,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Black (Chính hãng)
Giá từ:
42,000,000đ
Đến
45,500,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng
39,500,000đ


Máy ảnh Fujifilm X-T3 ww(Black, Body Only,USB Charging) | Chính hãng
26,990,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R5 MARK II (CHÍNH HÃNG)
97,000,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Đẹp: 01
39,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Like new: 01
Đẹp: 01
Khá: 02
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
15,000,000đ
Đến
23,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
Khá: 02
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
15,500,000đ
Đến
17,900,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS-1DX (CŨ)
Khá: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
16,000,000đ


MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
11,000,000đ


Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only) (CŨ)
Khá: 01
13,500,000đ


Máy ảnh Nikon D7000 (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
1,990,000đ


Máy ảnh Nikon D610 (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


Máy ảnh Nikon D500 (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Đẹp: 01
16,500,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS 50D (CŨ)
Khá: 03
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
2,500,000đ
Đến
2,990,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS 40D (CŨ)
Trung bình: 02
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
1,890,000đ
Đến
1,900,000đ


MÁY ẢNH NIKON D80 (CŨ)
Khá: 01
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


MÁY ẢNH NIKON D800 (CŨ)
Đẹp: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


MÁY ẢNH NIKON D40X (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
990,000đ


MÁY ẢNH NIKON D90 (CŨ)
Trung bình: 03
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi
Độ phân giải tối đa 4592 x 3056
Độ phân giải tùy chọn 4592 x 2576, 3408 x 2272, 3408 x 1920, 2288 x 1520, 2288 x 1280
Tỉ lệ khung hình 3:2, 16:9
Điểm ảnh hiệu quả 14 megapixels
Điểm ảnh tổng 15 megapixels
Kích thước cảm biến APS-C (23.6 x 15.8 mm)
Loại cảm biến CCD
Độ phân giải tùy chọn 4592 x 2576, 3408 x 2272, 3408 x 1920, 2288 x 1520, 2288 x 1280
Tỉ lệ khung hình 3:2, 16:9
Điểm ảnh hiệu quả 14 megapixels
Điểm ảnh tổng 15 megapixels
Kích thước cảm biến APS-C (23.6 x 15.8 mm)
Loại cảm biến CCD
ISO | Tự động, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
Tốc độ màn trập | Từ 30 giây đến 1/4000 giây, chế độ Bulb; tốc độ đồng bộ flash 1/160 giây |
Đo sáng | 40 phân đoạn dạng tổ ong |
Bù trừ sáng | ±2 EV với bước điều chỉnh 1/3 EV |
Cân bằng trắng | Tự động, ánh sáng ban ngày, bóng râm, trời nhiều mây, đèn tungsten, đèn huỳnh quang, flash, nhiệt độ màu, tùy chỉnh |
Tốc độ chụp liên tục | 2,5 khung hình/giây |
Hẹn giờ chụp | Có (2 giây, 10 giây) |
Định dạng cảm biến | APS-C (23,5 x 15,7 mm) |
Độ phân giải | 14,2 megapixel hiệu dụng |
Kích thước ảnh | L (14M): 4592 x 3056; M (7,7M): 3408 x 2272; S (3,5M): 2288 x 1520 |
Tỷ lệ ảnh | 3:2 |
Loại cảm biến | CCD với bộ lọc màu RGB |
Định dạng ảnh | JPEG, RAW |
Chống rung | Ổn định hình ảnh trong thân máy (Super SteadyShot) |
Ngàm ống kính | Sony α, tương thích với ống kính Sony và Minolta AF |
Mã hoá video | Không hỗ trợ quay video |
Độ phân giải video | Không hỗ trợ quay video |
Micro | Không |
Định dạng âm thanh | Không |
Kiểu lấy nét | Tự động (AF) và thủ công (MF) |
Chế độ lấy nét | AF đơn, AF liên tục, AF tự động |
Số điểm lấy nét | 9 điểm |
Loại kính ngắm | Kính ngắm quang học cố định |
Đặc tính màn hình | Màn hình TFT LCD có thể lật |
Độ phân giải màn hình | 230.000 điểm ảnh |
Kích thước màn hình | 2,7 inch |
Độ phóng đại kính ngắm | 0,74x |
Độ bao phủ kính ngắm | 95% |
Đèn flash | Pop-up tích hợp |
Chế độ flash | Tự động, Fill-flash, Đồng bộ chậm, Đồng bộ rèm sau, Không dây |
Tốc độ đánh đèn | 1/160 giây |
Chân kết nối | Hot shoe |
Độ bù sáng | ±2 EV với bước điều chỉnh 1/3 EV |
Đồng bộ flash | 1/160 giây |
Kết nối không dây | Không |
Jack cắm | USB 2.0 |
Số khe cắm thẻ nhớ | 1 (hỗ trợ CompactFlash loại I/II, Memory Stick PRO Duo với bộ chuyển đổi) |
Trọng lượng | 582 g (không bao gồm pin và thẻ nhớ) |
Kích thước | 130,8 x 98,5 x 74,7 mm |
Pin | NP-FM500H Lithium-Ion |