
Máy quay DJI Ronin 4D - 6K
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Thông số nổi bật


Máy quay phim Sony FX3 | Chính hãng
92,990,000đ


Máy quay DJI Ronin 4D - 8K
Vui lòng gọi


Máy quay phim Sony FX3 | Nhập Khẩu
Vui lòng gọi


Blackmagic Pocket Cinema Camera 6K Pro
Vui lòng gọi


Máy Quay Phim Canon XF705
Vui lòng gọi


Máy quay phim Blackmagic Design Pocket Cinema Camera 6K (Canon EF/EF-S) | Chính hãng
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT


Máy quay phim Panasonic Lumix DC-BS1H | Chính hãng
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT


Máy quay phim RED Komodo 6K | Chính hãng
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT


Máy quay phim Canon XA45
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT


Máy quay phim Canon XA55
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT


Máy quay phim Blackmagic Design Pocket Cinema Camera 4K | Chính hãng
Vui lòng gọi


Máy quay phim Canon EOS C70 (Body Only)
Vui lòng gọi


Máy quay phim Z CAM E2C Professional 4K Cinema Camera
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT


Máy quay phim Canon EOS C70 (Body Only) | Chính hãng
Vui lòng gọi


Máy quay phim Panasonic LUMIX BGH1 Cinema 4K Box Camera
Vui lòng gọi
-
Máy ảnh Gimbal Zenmuse X9-6K
Thân máy
Công cụ tìm dải LiDAR
DL Mount
Tay nắm trái
Tay nắm phải
Top Handle
Màn hình chính có độ sáng cao
Giá treo pin TB50
Bộ chuyển đổi điện
Bộ chuyển đổi sạc TB50
Cáp nguồn AC x 8
Cáp USB-A đến USB-C
Tấm nền
Gậy điều khiển mở rộng Hand Grip
Khóa Hex đầu bi 3mm
10mm 1/4
Nắp thân DL Mount
Tua vít đầu phẳng
Nắp Gimbal X9
Nắp thân máy DX Mount
Nắp ống kính ngàm DX
Ronin 4D Gimbal Base Cap
Pin thông minh TB50
Bộ tìm dải LiDAR / Cáp động cơ lấy nét
Độ phân giải | Zenmuse X9-8K là 35.4MP Zenmuse X9-6K là 24.1MP |
ISO | X9-8K: EI 200-12800, ISO gốc kép 800-4000 X9-6K: EI 200-12800, ISO gốc kép 800-5000 |
Kích thước cảm biến | 35mm |
Loại cảm biến | CMOS |
Ngàm ống kính | DL |
Tích hợp ND Filter | Có |
Loại microphone tích hợp | Built-in 2-ch stereo |
Khe cắm thẻ nhớ | DJI ProSSD, CFexpress Loại B |
Độ phân giải video | Zenmuse X9-8K: quay Apple ProRes RAW tối đa ở độ phân giải 8K 60fps hoặc 8K 75fps Zenmuse X9-6K: quay Apple ProRes RAW tối đa ở độ phân giải 6K 48fps hoặc 6K 60fps Zenmuse X9-6K: quay 4K 96fps (tỉ lệ 16:9) super35 và 4K 120fps (tỉ lệ 2,39:1) sup |
Kết nối hình ảnh | 1 x BNC (3G-SDI) Output 1 x HDMI Output |
Kết nối âm thanh | 1 x 1/8" / 3.5 mm Stereo Mic/Line Level Input 1 x 1/8" / 3.5 mm Stereo Headphone Output |
Kết nối I/O | 1 x USB Type-C USB 3.1 Gen 1 Data, Video Input/Output 1 x Proprietary Monitor Output 1 x BNC Timecode |
Kết nối không dây | -- |
Loại pin | Pin TB50 |
Kết nối nguồn | 1 x Barrel (12 to 30 VDC) Input |
Nhiệt độ hoạt động | -10 ° đến 40 ° C (14 ° đến 104 ° F) |
Chất liệu | Sợi carbon, nhôm, hợp kim magiê |
Kích thước | 235 × 115 × 160 mm |
Cân nặng | Trọng lượng gimbal khoảng 1,04 kg Trọng lượng cơ thể chính khoảng 1,45 kg |
Accessory mount | 2 x 1/4"-20 Female 1 x 3/8"-16 Female 2 x Cold Shoe Mount |
Tripod mounting thread | -- |
Trọng lượng | Khoảng 4,67 kg |
Kích thước hộp | 309 × 290 × 277 mm |